Từ vựng
夜更かし
よふかし
vocabulary vocab word
thức khuya
thâu đêm suốt sáng
ngồi thức đêm
cú đêm
夜更かし 夜更かし よふかし thức khuya, thâu đêm suốt sáng, ngồi thức đêm, cú đêm
Ý nghĩa
thức khuya thâu đêm suốt sáng ngồi thức đêm
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0