Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
夕食
ゆうしょく
vocabulary vocab word
bữa tối
bữa ăn tối
夕食
yuushoku
夕食
夕食
ゆうしょく
bữa tối, bữa ăn tối
ゆ
う
しょ
く
夕
食
ゆ
う
しょ
く
夕
食
ゆ
う
しょ
く
夕
食
Ý nghĩa
bữa tối
và
bữa ăn tối
bữa tối, bữa ăn tối
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
夕食
ゆうしょく
bữa tối, bữa ăn tối, bữa cơm t...
Phân tích thành phần
夕食
bữa tối, bữa ăn tối, bữa cơm tối
ゆうしょく
夕
buổi tối
ゆう, セキ
食
ăn, thức ăn
く.う, く.らう, ショク
亽
𠆢
( 人 )
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
艮
hướng đông bắc (trong địa chi), sự dừng lại, bộ thủ Cấn (bộ thủ số 138)
うしとら, コン, ゴン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.