Từ vựng
夕立ち
ゆうだち
vocabulary vocab word
cơn mưa rào bất chợt (vào buổi chiều hoặc tối mùa hè)
mưa rào buổi chiều tối
夕立ち 夕立ち ゆうだち cơn mưa rào bất chợt (vào buổi chiều hoặc tối mùa hè), mưa rào buổi chiều tối
Ý nghĩa
cơn mưa rào bất chợt (vào buổi chiều hoặc tối mùa hè) và mưa rào buổi chiều tối
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0