Từ vựng
夕べ
ゆうべ
vocabulary vocab word
buổi tối
buổi tối (của một sự kiện đặc biệt)
夕べ 夕べ ゆうべ buổi tối, buổi tối (của một sự kiện đặc biệt)
Ý nghĩa
buổi tối và buổi tối (của một sự kiện đặc biệt)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0