Từ vựng
夕がた
ゆうがた
vocabulary vocab word
chiều tối (thường từ 3 giờ chiều đến 6 giờ chiều)
hoàng hôn
夕がた 夕がた ゆうがた chiều tối (thường từ 3 giờ chiều đến 6 giờ chiều), hoàng hôn
Ý nghĩa
chiều tối (thường từ 3 giờ chiều đến 6 giờ chiều) và hoàng hôn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0