Từ vựng
変わった
かわった
vocabulary vocab word
khác thường
bất thường
kỳ lạ
kỳ quặc
lập dị
kỳ dị
khác biệt
変わった 変わった かわった khác thường, bất thường, kỳ lạ, kỳ quặc, lập dị, kỳ dị, khác biệt
Ý nghĩa
khác thường bất thường kỳ lạ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0