Từ vựng
変ぼう
へんぼー
vocabulary vocab word
sự biến hóa
sự biến đổi
sự thay đổi diện mạo
変ぼう 変ぼう へんぼー sự biến hóa, sự biến đổi, sự thay đổi diện mạo
Ý nghĩa
sự biến hóa sự biến đổi và sự thay đổi diện mạo
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0