Từ vựng
壮士
そうし
vocabulary vocab word
thanh niên tráng kiện
kẻ huênh hoang
kẻ côn đồ
壮士 壮士 そうし thanh niên tráng kiện, kẻ huênh hoang, kẻ côn đồ
Ý nghĩa
thanh niên tráng kiện kẻ huênh hoang và kẻ côn đồ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0