Từ vựng
壬申
みずのえさる
vocabulary vocab word
Năm Nhâm Thân (năm thứ 9 trong chu kỳ 60 năm
ví dụ: 1932
1992
2052)
壬申 壬申 みずのえさる Năm Nhâm Thân (năm thứ 9 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1932, 1992, 2052)
Ý nghĩa
Năm Nhâm Thân (năm thứ 9 trong chu kỳ 60 năm ví dụ: 1932 1992
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0