Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
増派
ぞうは
vocabulary vocab word
quân tăng viện
増派
zouha
増派
増派
ぞうは
quân tăng viện
ぞ
う
は
増
派
ぞ
う
は
増
派
ぞ
う
は
増
派
Ý nghĩa
quân tăng viện
quân tăng viện
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
増派
quân tăng viện
ぞうは
増
tăng, thêm vào, tăng cường...
ま.す, ま.し, ゾウ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
曽
trước đây, đã từng, trước kia...
かつ, かつて, ソウ
丷
( 八 )
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
派
phe phái, nhóm, đảng phái...
ハ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
𠂢
phân nhánh
ハ, ハイ
𠂆
厂
( CDP-8C66 )
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.