Từ vựng
増増
ますます
vocabulary vocab word
ngày càng
càng ngày càng
ngày một giảm
càng ngày càng ít
増増 増増 ますます ngày càng, càng ngày càng, ngày một giảm, càng ngày càng ít
Ý nghĩa
ngày càng càng ngày càng ngày một giảm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0