Từ vựng
境
さかい
vocabulary vocab word
biên giới
ranh giới
bước ngoặt
điểm phân thủy
khu vực
vùng
điểm
không gian
môi trường
trạng thái tâm lý
trạng thái tinh thần
đối tượng nhận thức
thứ có thể cảm nhận bằng giác quan hoặc tâm trí
境 境 さかい biên giới, ranh giới, bước ngoặt, điểm phân thủy, khu vực, vùng, điểm, không gian, môi trường, trạng thái tâm lý, trạng thái tinh thần, đối tượng nhận thức, thứ có thể cảm nhận bằng giác quan hoặc tâm trí
Ý nghĩa
biên giới ranh giới bước ngoặt
Luyện viết
Nét: 1/14