Từ vựng
塁
るい
vocabulary vocab word
pháo đài
thành trì
cứ điểm
công sự
塁 塁-2 るい pháo đài, thành trì, cứ điểm, công sự
Ý nghĩa
pháo đài thành trì cứ điểm
Luyện viết
Nét: 1/12
るい
vocabulary vocab word
pháo đài
thành trì
cứ điểm
công sự