Từ vựng
堪能
かんのう
vocabulary vocab word
thành thạo
giỏi
khéo léo
tốt
tài giỏi
tận hưởng trọn vẹn
sự hài lòng trọn vẹn
no nê
thỏa mãn
堪能 堪能-2 かんのう thành thạo, giỏi, khéo léo, tốt, tài giỏi, tận hưởng trọn vẹn, sự hài lòng trọn vẹn, no nê, thỏa mãn
Ý nghĩa
thành thạo giỏi khéo léo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0