Từ vựng
堆
たい
vocabulary vocab word
bãi cạn (địa hình đáy biển)
đống
đống lớn
堆 堆 たい bãi cạn (địa hình đáy biển), đống, đống lớn
Ý nghĩa
bãi cạn (địa hình đáy biển) đống và đống lớn
Luyện viết
Nét: 1/11
たい
vocabulary vocab word
bãi cạn (địa hình đáy biển)
đống
đống lớn