Từ vựng
均しく
ひとしく
vocabulary vocab word
bằng nhau
đều đặn
tương tự
giống nhau
cũng như
ngay khi
ngay lúc
ngay sau khi
均しく 均しく ひとしく bằng nhau, đều đặn, tương tự, giống nhau, cũng như, ngay khi, ngay lúc, ngay sau khi
Ý nghĩa
bằng nhau đều đặn tương tự
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0