Từ vựng
均し
ならし
vocabulary vocab word
trung bình
san bằng
làm phẳng
均し 均し ならし trung bình, san bằng, làm phẳng
Ý nghĩa
trung bình san bằng và làm phẳng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ならし
vocabulary vocab word
trung bình
san bằng
làm phẳng