Từ vựng
在
ざい
vocabulary vocab word
đất nước
nông thôn
ngoại ô
vùng ven
sự hiện diện
sự có mặt
nằm ở
đang ở
cư trú tại
在 在 ざい đất nước, nông thôn, ngoại ô, vùng ven, sự hiện diện, sự có mặt, nằm ở, đang ở, cư trú tại
Ý nghĩa
đất nước nông thôn ngoại ô
Luyện viết
Nét: 1/6