Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
圧す
あっす
vocabulary vocab word
làm lõm
ấn
đẩy
圧su
assu
圧す
圧す-3
あっす
làm lõm, ấn, đẩy
あ
っ
す
圧
す
あ
っ
す
圧
す
あ
っ
す
圧
す
Ý nghĩa
làm lõm
ấn
và
đẩy
làm lõm, ấn, đẩy
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
圧
おす
す
đẩy, ấn mạnh, xô đẩy, nhấn xuố...
圧
へす
す
làm lõm, ấn, đẩy
Phân tích thành phần
圧す
làm lõm, ấn, đẩy
あっす
圧
áp lực, đẩy, áp đảo...
お.す, へ.す, アツ
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.