Từ vựng
国慶
こっけい
vocabulary vocab word
Ngày Quốc khánh (của Trung Quốc)
国慶 国慶 こっけい Ngày Quốc khánh (của Trung Quốc)
Ý nghĩa
Ngày Quốc khánh (của Trung Quốc)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こっけい
vocabulary vocab word
Ngày Quốc khánh (của Trung Quốc)