Từ vựng
国ざかい
くにざかい
vocabulary vocab word
biên giới (giữa các quốc gia)
biên giới quốc gia
国ざかい 国ざかい くにざかい biên giới (giữa các quốc gia), biên giới quốc gia
Ý nghĩa
biên giới (giữa các quốc gia) và biên giới quốc gia
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0