Từ vựng
困らせる
こまらせる
vocabulary vocab word
làm phiền bằng câu hỏi
làm bối rối
gây khó chịu
làm lúng túng
gây bất tiện
困らせる 困らせる こまらせる làm phiền bằng câu hỏi, làm bối rối, gây khó chịu, làm lúng túng, gây bất tiện
Ý nghĩa
làm phiền bằng câu hỏi làm bối rối gây khó chịu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0