Từ vựng
回
かい
vocabulary vocab word
số lần
lần
dịp
hiệp (bóng chày)
vòng
trận đấu
tập (phim/truyện)
chương
kỳ
người Hồi
Hồi giáo
回 回 かい số lần, lần, dịp, hiệp (bóng chày), vòng, trận đấu, tập (phim/truyện), chương, kỳ, người Hồi, Hồi giáo
Ý nghĩa
số lần lần dịp
Luyện viết
Nét: 1/6