Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
四角
しかく
vocabulary vocab word
tứ giác
hình vuông
四角
shikaku
四角
四角
しかく
tứ giác, hình vuông
し
か
く
四
角
し
か
く
四
角
し
か
く
四
角
Ý nghĩa
tứ giác
và
hình vuông
tứ giác, hình vuông
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
四角
tứ giác, hình vuông
しかく
四
bốn
よ, よ.つ, シ
囗
hộp, bộ thủ hộp (bộ thủ số 31)
イ, コク
儿
( 八 )
bộ thủ chân (số 10)
がい, ジン, ニン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
囗
hộp, bộ thủ hộp (bộ thủ số 31)
イ, コク
角
góc, góc cạnh, vuông...
かど, つの, カク
𠂊
( 勹 )
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.