Từ vựng
囚
しゅー
vocabulary vocab word
sự giam cầm
người bị giam giữ
tù nhân
囚 囚 しゅー sự giam cầm, người bị giam giữ, tù nhân
Ý nghĩa
sự giam cầm người bị giam giữ và tù nhân
Luyện viết
Nét: 1/5
しゅー
vocabulary vocab word
sự giam cầm
người bị giam giữ
tù nhân