Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
嚮後
こーご
vocabulary vocab word
về sau
嚮後
koogo
嚮後
嚮後
こーご
về sau
こ
う
ご
嚮
後
こ
う
ご
嚮
後
こ
う
ご
嚮
後
Ý nghĩa
về sau
về sau
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
嚮後
về sau
こうご
嚮
hướng dẫn, chỉ đạo, có khuynh hướng...
さきに, むか.う, コウ
鄉
𨙵
乡
阝
( 阜 )
nơi chốn, bộ thôn trái - dạng 2 nét (số 170)
こざと
良
( CDP-8C42 )
tốt, hài lòng, thành thạo
よ.い, -よ.い, リョウ
向
phía xa, hướng về, vượt qua...
む.く, む.い, コウ
𰃦
口
miệng
くち, コウ, ク
後
phía sau, lưng, sau này
のち, うし.ろ, ゴ
彳
dừng lại, lảng vảng, lượn lờ...
たたず.む, テキ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
夊
( CDP-8B7B )
bộ thủ mùa đông (số 34)
ゆき, スイ
幺
bộ thủ sợi ngắn (số 52)
ちいさい, ヨウ
夊
bộ thủ mùa đông (số 34)
ゆき, スイ
夂
muộn, chậm trễ, bộ thủ mùa đông (số 34)
しゅう, チ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.