Từ vựng
嘗
なめ
vocabulary vocab word
liếm
lá bài dưới cùng của bộ bài rút
nếm thử thuốc (của quý tộc) để kiểm tra độc
người nếm thử thuốc
嘗 嘗 なめ liếm, lá bài dưới cùng của bộ bài rút, nếm thử thuốc (của quý tộc) để kiểm tra độc, người nếm thử thuốc
Ý nghĩa
liếm lá bài dưới cùng của bộ bài rút nếm thử thuốc (của quý tộc) để kiểm tra độc
Luyện viết
Nét: 1/14