Từ vựng
喪礼
そーれい
vocabulary vocab word
đám tang
nghi thức tang lễ
喪礼 喪礼 そーれい đám tang, nghi thức tang lễ
Ý nghĩa
đám tang và nghi thức tang lễ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
喪礼
đám tang, nghi thức tang lễ
そうれい
喪
nhớ, để tang
も, ソウ
丷
( CDP-8CC6 )
𠄌