Từ vựng
喪に服する
もにふくする
vocabulary vocab word
để tang
喪に服する 喪に服する もにふくする để tang
Ý nghĩa
để tang
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
喪に服する
để tang
もにふくする
喪
nhớ, để tang
も, ソウ
丷
( CDP-8CC6 )
𠄌