Từ vựng
喪に服す
もにふくす
vocabulary vocab word
để tang
喪に服す 喪に服す もにふくす để tang
Ý nghĩa
để tang
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
喪に服す
để tang
もにふくす
喪
nhớ, để tang
も, ソウ
丷
( CDP-8CC6 )
𠄌