Từ vựng
哲
てつ
vocabulary vocab word
bậc hiền triết
người thông thái
triết gia
môn đồ
sự thông thái
trí tuệ
trí thông minh
哲 哲 てつ bậc hiền triết, người thông thái, triết gia, môn đồ, sự thông thái, trí tuệ, trí thông minh
Ý nghĩa
bậc hiền triết người thông thái triết gia
Luyện viết
Nét: 1/10