Từ vựng
品
しな
vocabulary vocab word
mặt hàng
vật phẩm
thứ
hàng hóa
hàng tồn kho
chất lượng
sự điệu đà
sự làm duyên
品 品 しな mặt hàng, vật phẩm, thứ, hàng hóa, hàng tồn kho, chất lượng, sự điệu đà, sự làm duyên
Ý nghĩa
mặt hàng vật phẩm thứ
Luyện viết
Nét: 1/9