Từ vựng
哀
あい
vocabulary vocab word
thương hại
nỗi buồn
nỗi đau buồn
sự khốn khổ
哀 哀 あい thương hại, nỗi buồn, nỗi đau buồn, sự khốn khổ
Ý nghĩa
thương hại nỗi buồn nỗi đau buồn
Luyện viết
Nét: 1/9
あい
vocabulary vocab word
thương hại
nỗi buồn
nỗi đau buồn
sự khốn khổ