Từ vựng
咎める
とがめる
vocabulary vocab word
trách móc
khiển trách
lên án
quở trách
răn dạy
bắt lỗi
bắt bẻ
chỉ trích
phê bình
chất vấn (nghi can)
thách thức
làm trầm trọng (vết thương)
trở nên trầm trọng
bị viêm
cắn rứt (lương tâm)
咎める 咎める とがめる trách móc, khiển trách, lên án, quở trách, răn dạy, bắt lỗi, bắt bẻ, chỉ trích, phê bình, chất vấn (nghi can), thách thức, làm trầm trọng (vết thương), trở nên trầm trọng, bị viêm, cắn rứt (lương tâm)
Ý nghĩa
trách móc khiển trách lên án
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0