Từ vựng
君
くん
vocabulary vocab word
bạn
bạn thân
bạn bè
quân vương
người cai trị
bậc chủ quyền
chủ nhân
anh ấy
cô ấy
君 君-2 くん bạn, bạn thân, bạn bè, quân vương, người cai trị, bậc chủ quyền, chủ nhân, anh ấy, cô ấy
Ý nghĩa
bạn bạn thân bạn bè
Luyện viết
Nét: 1/7