Từ vựng
きみ
きみ
vocabulary vocab word
bạn
bạn thân
bạn bè
quân vương
người cai trị
bậc chủ quyền
chủ nhân
anh ấy
cô ấy
きみ きみ きみ bạn, bạn thân, bạn bè, quân vương, người cai trị, bậc chủ quyền, chủ nhân, anh ấy, cô ấy
Ý nghĩa
bạn bạn thân bạn bè
Luyện viết
Nét: 1/7
Mục liên quan
君
君
君
君
公
公
君
公
君
Kanji
quý ông, bạn, người cai trị, h...
bạn, bạn thân, bạn bè, quân vư...
bạn, bạn thân, bạn bè, quân vư...
bạn, bạn thân, bạn bè, quân vư...
bạn, bạn thân, bạn bè, quân vư...
bạn, bạn thân, bạn bè, quân ch...
bạn, bạn thân, bạn bè, quân vư...
bạn, bạn thân, bạn bè, quân ch...
bạn, bạn thân, bạn bè, quân vư...