Từ vựng
公
おおやけ
vocabulary vocab word
bạn
bạn thân
bạn bè
quân chủ
người cai trị
người trị vì
chủ nhân
anh ấy
cô ấy
公 公-2 おおやけ bạn, bạn thân, bạn bè, quân chủ, người cai trị, người trị vì, chủ nhân, anh ấy, cô ấy
Ý nghĩa
bạn bạn thân bạn bè
Luyện viết
Nét: 1/4