Từ vựng
向け
むけ
vocabulary vocab word
dành cho
hướng đến
nhắm vào
向け 向け むけ dành cho, hướng đến, nhắm vào
Ý nghĩa
dành cho hướng đến và nhắm vào
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
むけ
vocabulary vocab word
dành cho
hướng đến
nhắm vào