Từ vựng
向き
むき
vocabulary vocab word
hướng
phương hướng
khía cạnh
hướng tiếp xúc
phù hợp với
thích hợp cho
được thiết kế cho
xu hướng
khuynh hướng
bản chất (của yêu cầu hoặc mong muốn)
người
向き 向き むき hướng, phương hướng, khía cạnh, hướng tiếp xúc, phù hợp với, thích hợp cho, được thiết kế cho, xu hướng, khuynh hướng, bản chất (của yêu cầu hoặc mong muốn), người
Ý nghĩa
hướng phương hướng khía cạnh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0