Từ vựng
向かい
むかい
vocabulary vocab word
đối diện
phía đối diện
bên kia đường
phía bên kia
向かい 向かい むかい đối diện, phía đối diện, bên kia đường, phía bên kia
Ý nghĩa
đối diện phía đối diện bên kia đường
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0