Từ vựng
司
し
vocabulary vocab word
cơ quan
quan chức
trưởng
người đứng đầu
người chủ trì nghi lễ tôn giáo (thường là phụ nữ
trên quần đảo Yaeyama ở Okinawa)
司 司-2 し cơ quan, quan chức, trưởng, người đứng đầu, người chủ trì nghi lễ tôn giáo (thường là phụ nữ, trên quần đảo Yaeyama ở Okinawa)
Ý nghĩa
cơ quan quan chức trưởng
Luyện viết
Nét: 1/5