Từ vựng
号泣
ごうきゅう
vocabulary vocab word
khóc lớn
khóc thét lên
khóc than
than khóc
khóc nức nở
khóc như mưa
khóc như chưa bao giờ được khóc
khóc lóc
号泣 号泣 ごうきゅう khóc lớn, khóc thét lên, khóc than, than khóc, khóc nức nở, khóc như mưa, khóc như chưa bao giờ được khóc, khóc lóc
Ý nghĩa
khóc lớn khóc thét lên khóc than
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0