Từ vựng
叱
しっ
vocabulary vocab word
Suỵt!
Suỵt!
Suỵt!
Cút đi!
Biến đi!
叱 叱 しっ Suỵt!, Suỵt!, Suỵt!, Cút đi!, Biến đi!
Ý nghĩa
Suỵt! Cút đi! và Biến đi!
Luyện viết
Nét: 1/5
しっ
vocabulary vocab word
Suỵt!
Suỵt!
Suỵt!
Cút đi!
Biến đi!