Từ vựng
召す
めす
vocabulary vocab word
gọi
triệu tập
mời đến
mời
ăn
uống
mặc vào
đeo
mua
sắm
tắm
lái
lên xe
lấy
bị cảm
thêm tuổi
già đi
thích thú
làm hài lòng
làm
mổ bụng tự sát
thể hiện sự kính trọng
召す 召す めす gọi, triệu tập, mời đến, mời, ăn, uống, mặc vào, đeo, mua, sắm, tắm, lái, lên xe, lấy, bị cảm, thêm tuổi, già đi, thích thú, làm hài lòng, làm, mổ bụng tự sát, thể hiện sự kính trọng
Ý nghĩa
gọi triệu tập mời đến
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0