Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
叫号
きょうごう
vocabulary vocab word
kêu gào
叫号
kyougou
叫号
叫号
きょうごう
kêu gào
きょ
う
ご
う
叫
号
きょ
う
ご
う
叫
号
きょ
う
ご
う
叫
号
Ý nghĩa
kêu gào
kêu gào
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
叫号
kêu gào
きょうごう
叫
hét, thốt lên, la lớn
さけ.ぶ, キョウ
口
miệng
くち, コウ, ク
丩
kết nối dây leo, nối dây leo
まつわる, キュウ
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
号
biệt danh, số, mục...
さけ.ぶ, よびな, ゴウ
口
miệng
くち, コウ, ク
丂
sự tắc nghẽn khí (khí) khi nó tìm cách thoát ra, biến thể của các chữ khác
さまた.げられる, コウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.