Từ vựng
只食い
ただぐい
vocabulary vocab word
ăn không trả tiền
ăn chùa
只食い 只食い ただぐい ăn không trả tiền, ăn chùa
Ý nghĩa
ăn không trả tiền và ăn chùa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ただぐい
vocabulary vocab word
ăn không trả tiền
ăn chùa