Từ vựng
只見
ただみ
vocabulary vocab word
xem miễn phí (phim
kịch
v.v.)
xem lậu (ví dụ: trên các trang web phát trực tuyến bất hợp pháp)
đọc chùa (ví dụ: truyện tranh lậu)
只見 只見 ただみ xem miễn phí (phim, kịch, v.v.), xem lậu (ví dụ: trên các trang web phát trực tuyến bất hợp pháp), đọc chùa (ví dụ: truyện tranh lậu)
Ý nghĩa
xem miễn phí (phim kịch v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0