Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
只に
ただに
vocabulary vocab word
chỉ
duy nhất
đơn thuần
只ni
tadani
只に
只に
ただに
chỉ, duy nhất, đơn thuần
た
だ
に
只
に
た
だ
に
只
に
た
だ
に
只
に
Ý nghĩa
chỉ
duy nhất
và
đơn thuần
chỉ, duy nhất, đơn thuần
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
ただに
chỉ, duy nhất, đơn thuần
Phân tích thành phần
只に
chỉ, duy nhất, đơn thuần
ただに
只
chỉ, miễn phí, thêm vào
ただ, シ
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.