Từ vựng
只に
ただに
vocabulary vocab word
chỉ
duy nhất
đơn thuần
只に 只に ただに chỉ, duy nhất, đơn thuần
Ý nghĩa
chỉ duy nhất và đơn thuần
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ただに
vocabulary vocab word
chỉ
duy nhất
đơn thuần