Từ vựng
口吻
こうふん
vocabulary vocab word
cách nói
ý ám chỉ
môi
miệng
mõm
vòi
口吻 口吻 こうふん cách nói, ý ám chỉ, môi, miệng, mõm, vòi
Ý nghĩa
cách nói ý ám chỉ môi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こうふん
vocabulary vocab word
cách nói
ý ám chỉ
môi
miệng
mõm
vòi