Từ vựng
口ずさむ
くちずさむ
vocabulary vocab word
ngâm nga
hát thầm
hát nhỏ
口ずさむ 口ずさむ くちずさむ ngâm nga, hát thầm, hát nhỏ
Ý nghĩa
ngâm nga hát thầm và hát nhỏ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
くちずさむ
vocabulary vocab word
ngâm nga
hát thầm
hát nhỏ